YiWordsYiWords

chē

xe tải

danh từ tiếng Trung
卡车 xe tải

Cụm từ thường dùng

kāichē
lái xe tải
huòyùnchē
xe tải chở hàng

Câu ví dụ

bashìchē
Bố tôi là tài xế xe tải.
chētíngzàiménkǒu
Xe tải đang đỗ trước cửa.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"xe tải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe tải" trong tiếng Trung là 卡车, đọc là kǎ chē.
卡车 nghĩa là gì?
卡车 (kǎ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe tải".
卡车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卡车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卡车 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸是卡车司机。 (Bố tôi là tài xế xe tải.); 卡车停在门口。 (Xe tải đang đỗ trước cửa.).

Muốn nhớ "卡车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí