YiWordsYiWords

pǎochē

siêu xe

danh từ tiếng Trung
跑车 siêu xe

Cụm từ thường dùng

kāipǎochē
lái siêu xe
mǎipǎochē
mua siêu xe

Câu ví dụ

yǒuliàngpǎochē
Anh ấy có một chiếc siêu xe.
hěnduōrénmèngxiǎngyōngyǒupǎochē
Nhiều người mơ ước sở hữu siêu xe.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"siêu xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu xe" trong tiếng Trung là 跑车, đọc là pǎo chē.
跑车 nghĩa là gì?
跑车 (pǎo chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu xe".
跑车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跑车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跑车 như thế nào?
Ví dụ: 他有一辆跑车。 (Anh ấy có một chiếc siêu xe.); 很多人梦想拥有跑车。 (Nhiều người mơ ước sở hữu siêu xe.).

Muốn nhớ "跑车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí