YiWordsYiWords

dīngchē

xe kart

danh từ tiếng Trung
卡丁车 xe kart

Cụm từ thường dùng

dīngchēsài
đua xe kart
kāidīngchē
lái xe kart

Câu ví dụ

huanwándīngchē
Tôi thích chơi xe kart.
menzhōuwándīngchē
Chúng tôi đi đua xe kart cuối tuần.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"xe kart" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe kart" trong tiếng Trung là 卡丁车, đọc là kǎ dīng chē.
卡丁车 nghĩa là gì?
卡丁车 (kǎ dīng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe kart".
卡丁车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卡丁车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卡丁车 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢玩卡丁车。 (Tôi thích chơi xe kart.); 我们周末去玩卡丁车。 (Chúng tôi đi đua xe kart cuối tuần.).

Muốn nhớ "卡丁车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí