YiWordsYiWords

jeep

danh từ tiếng Trung
吉普 jeep

Cụm từ thường dùng

chē
xe jeep

Câu ví dụ

kāizheliàng吉普车jí pǔ chē
Anh ấy lái một chiếc jeep.
吉普车jí pǔ chē适合shì hé崎岖qí qū地形dì xíng
Jeep thích hợp cho địa hình gồ ghề.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"jeep" trong tiếng Trung nói thế nào?
"jeep" trong tiếng Trung là 吉普, đọc là jí pǔ.
吉普 nghĩa là gì?
吉普 (jí pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "jeep".
吉普 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉普 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉普 như thế nào?
Ví dụ: 他开着一辆吉普车。 (Anh ấy lái một chiếc jeep.); 吉普车适合崎岖地形。 (Jeep thích hợp cho địa hình gồ ghề.).

Muốn nhớ "吉普" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí