YiWordsYiWords

kāichú

đuổi việc

động từ tiếng Trung
开除 đuổi việc

Cụm từ thường dùng

bèikāichú
bị đuổi việc
kāichúyuángōng
đuổi việc nhân viên

Câu ví dụ

yīnchídàobèikāichúle
Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.
gōnggānggāngkāichúlexiērén
Công ty vừa đuổi việc một số người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đuổi việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuổi việc" trong tiếng Trung là 开除, đọc là kāi chú.
开除 nghĩa là gì?
开除 (kāi chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuổi việc".
开除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开除 như thế nào?
Ví dụ: 他因迟到被开除了。 (Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.); 公司刚刚开除了一些人。 (Công ty vừa đuổi việc một số người.).

Muốn nhớ "开除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí