YiWordsYiWords

kǒutóngshēng

đồng thanh

phó từ tiếng Trung
异口同声 đồng thanh

Cụm từ thường dùng

kǒutóngshēngfǎnduì
đồng thanh phản đối
kǒutóngshēnghuí
đồng thanh trả lời

Câu ví dụ

quánbānkǒutóngshēngshuōshì!”
Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.
jiākǒutóngshēngzàntónggejiàn
Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"đồng thanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng thanh" trong tiếng Trung là 异口同声, đọc là yì kǒu tóng shēng.
异口同声 nghĩa là gì?
异口同声 (yì kǒu tóng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng thanh".
异口同声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异口同声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异口同声 như thế nào?
Ví dụ: 全班异口同声说“是!” (Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.); 大家异口同声赞同那个意见。 (Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.).

Muốn nhớ "异口同声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí