YiWordsYiWords

kāichē

lái xe

động từ tiếng Trung
开车 lái xe

Cụm từ thường dùng

kāichēchē
lái xe ô tô
xuékāichē
học lái xe

Câu ví dụ

gāngxuékāichē
Tôi mới học lái xe.
kāichēhěnxiǎoxīn
Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"lái xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lái xe" trong tiếng Trung là 开车, đọc là kāi chē.
开车 nghĩa là gì?
开车 (kāi chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lái xe".
开车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开车 như thế nào?
Ví dụ: 我刚学开车。 (Tôi mới học lái xe.); 他开车很小心。 (Anh ấy lái xe rất cẩn thận.).

Muốn nhớ "开车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí