"khai sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai sáng" trong tiếng Trung là 开创, đọc là kāi chuàng.
开创 nghĩa là gì?
开创 (kāi chuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai sáng".
开创 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开创 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开创 như thế nào?
Ví dụ: 他开创了一个新流派。 (Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.); 这个运动有很大的开创作用。 (Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.).