YiWordsYiWords

kāihuì

họp

động từ tiếng Trung
开会 họp

Cụm từ thường dùng

xiǎokāihuì
họp nhóm
线xiànshàngkāihuì
họp trực tuyến

Câu ví dụ

menjīntiānxiàkāihuì
Chúng ta sẽ họp vào chiều nay.
正在zhèng zài开会kāi huì稍后shāo hòu回电huí diàn
Tôi đang họp, gọi lại sau nhé.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"họp" trong tiếng Trung là 开会, đọc là kāi huì.
开会 nghĩa là gì?
开会 (kāi huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "họp".
开会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开会 như thế nào?
Ví dụ: 我们今天下午开会。 (Chúng ta sẽ họp vào chiều nay.); 我正在开会,稍后回电。 (Tôi đang họp, gọi lại sau nhé.).

Muốn nhớ "开会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí