"công tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công tắc" trong tiếng Trung là 开关, đọc là kāi guān.
开关 nghĩa là gì?
开关 (kāi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "công tắc".
开关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开关 như thế nào?
Ví dụ: 我按开关开灯。 (Tôi bật công tắc để mở đèn.); 这个开关坏了。 (Công tắc này bị hỏng rồi.).