YiWordsYiWords

kāishāng

nhà phát triển

danh từ tiếng Trung
开发商 nhà phát triển

Cụm từ thường dùng

软件ruǎn jiàn开发商kāi fā shāng
nhà phát triển phần mềm
房地产fáng dì chǎn开发商kāi fā shāng
nhà phát triển bất động sản

Câu ví dụ

这个zhè gè开发商kāi fā shānghěn有名yǒu míng
Nhà phát triển này rất nổi tiếng.
zài一家yī jiā软件ruǎn jiàn开发商kāi fā shāng工作gōng zuò
Tôi làm việc cho một nhà phát triển phần mềm.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"nhà phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà phát triển" trong tiếng Trung là 开发商, đọc là kāi fā shāng.
开发商 nghĩa là gì?
开发商 (kāi fā shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà phát triển".
开发商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开发商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开发商 như thế nào?
Ví dụ: 这个开发商很有名。 (Nhà phát triển này rất nổi tiếng.); 我在一家软件开发商工作。 (Tôi làm việc cho một nhà phát triển phần mềm.).

Muốn nhớ "开发商" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí