"nhà phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà phát triển" trong tiếng Trung là 开发商, đọc là kāi fā shāng.
开发商 nghĩa là gì?
开发商 (kāi fā shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà phát triển".
开发商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开发商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开发商 như thế nào?
Ví dụ: 这个开发商很有名。 (Nhà phát triển này rất nổi tiếng.); 我在一家软件开发商工作。 (Tôi làm việc cho một nhà phát triển phần mềm.).