YiWordsYiWords

kāi

mở

động từ tiếng Trung
开 mở

Cụm từ thường dùng

kāimén
mở cửa
kāidēng
mở đèn

Câu ví dụ

néngkāiménma
Bạn có thể mở cửa không?
dēngkāile
Anh ấy mở đèn lên.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"mở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở" trong tiếng Trung là 开, đọc là kāi.
开 nghĩa là gì?
开 (kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở".
开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开 như thế nào?
Ví dụ: 你能开门吗? (Bạn có thể mở cửa không?); 他把灯打开了。 (Anh ấy mở đèn lên.).

Muốn nhớ "开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí