YiWordsYiWords

hou

hầu hạ

động từ tiếng Trung
伺候 hầu hạ

Cụm từ thường dùng

hou
hầu hạ cha mẹ
houbìngrén
hầu hạ bệnh nhân

Câu ví dụ

houniánmàideqīn
Cô ấy hầu hạ mẹ già.
hěn尽心jìn xīnde伺候cì hou老板lǎo bǎn
Anh ta hầu hạ ông chủ rất tận tình.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"hầu hạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầu hạ" trong tiếng Trung là 伺候, đọc là cì hou.
伺候 nghĩa là gì?
伺候 (cì hou) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầu hạ".
伺候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伺候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伺候 như thế nào?
Ví dụ: 她伺候年迈的母亲。 (Cô ấy hầu hạ mẹ già.); 他很尽心地伺候老板。 (Anh ta hầu hạ ông chủ rất tận tình.).

Muốn nhớ "伺候" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí