"hầu hạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầu hạ" trong tiếng Trung là 伺候, đọc là cì hou.
伺候 nghĩa là gì?
伺候 (cì hou) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầu hạ".
伺候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伺候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伺候 như thế nào?
Ví dụ: 她伺候年迈的母亲。 (Cô ấy hầu hạ mẹ già.); 他很尽心地伺候老板。 (Anh ta hầu hạ ông chủ rất tận tình.).