YiWordsYiWords

kāishǐ

bắt đầu

động từ tiếng Trung
开始 bắt đầu

Cụm từ thường dùng

kāishǐxué
bắt đầu học
kāishǐgōngzuò
bắt đầu làm việc

Câu ví dụ

menkāishǐba
Chúng ta bắt đầu nhé.
kāishǐxīngōngzuòle
Tôi bắt đầu làm việc mới.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bắt đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt đầu" trong tiếng Trung là 开始, đọc là kāi shǐ.
开始 nghĩa là gì?
开始 (kāi shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt đầu".
开始 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开始 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开始 như thế nào?
Ví dụ: 我们开始吧。 (Chúng ta bắt đầu nhé.); 我开始新工作了。 (Tôi bắt đầu làm việc mới.).

Muốn nhớ "开始" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí