"xem náo nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem náo nhiệt" trong tiếng Trung là 看热闹, đọc là kàn rè nào.
看热闹 nghĩa là gì?
看热闹 (kàn rè nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem náo nhiệt".
看热闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看热闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看热闹 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢去看热闹。 (Tôi thích đi xem náo nhiệt.); 很多人聚在一起看热闹。 (Nhiều người tụ tập xem náo nhiệt.).