YiWordsYiWords

kànnào

xem náo nhiệt

động từ tiếng Trung
看热闹 xem náo nhiệt

Cụm từ thường dùng

kànnào
đi xem náo nhiệt
zàijiēshàngkànnào
xem náo nhiệt trên phố

Câu ví dụ

huankànnào
Tôi thích đi xem náo nhiệt.
hěnduōrénzàikànnào
Nhiều người tụ tập xem náo nhiệt.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"xem náo nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem náo nhiệt" trong tiếng Trung là 看热闹, đọc là kàn rè nào.
看热闹 nghĩa là gì?
看热闹 (kàn rè nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem náo nhiệt".
看热闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看热闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看热闹 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢去看热闹。 (Tôi thích đi xem náo nhiệt.); 很多人聚在一起看热闹。 (Nhiều người tụ tập xem náo nhiệt.).

Muốn nhớ "看热闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí