YiWordsYiWords

kānguǎn

trông nom

động từ tiếng Trung
看管 trông nom

Cụm từ thường dùng

kānguǎnxiǎohái
trông nom trẻ nhỏ
kānguǎnfángzi
trông nom nhà cửa

Câu ví dụ

nǎinaichángzàishàngbānshíkānguǎnsūnzi
Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.
zàishíshuíláikānguǎnfángzi
Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trông nom" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trông nom" trong tiếng Trung là 看管, đọc là kān guǎn.
看管 nghĩa là gì?
看管 (kān guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trông nom".
看管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看管 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶常在父母上班时看管孙子。 (Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.); 你不在时谁来看管房子? (Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?).

Muốn nhớ "看管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí