"trông nom" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trông nom" trong tiếng Trung là 看管, đọc là kān guǎn.
看管 nghĩa là gì?
看管 (kān guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trông nom".
看管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看管 như thế nào?
Ví dụ: 奶奶常在父母上班时看管孙子。 (Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.); 你不在时谁来看管房子? (Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?).