YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhēn

thật

phó từ tiếng Trung
真 thật

Cụm từ thường dùng

zhēnde
thật sự
zhēnxīn
thật lòng

Câu ví dụ

真的zhēn dehěn高兴gāo xìng
Tôi thật vui.
zhègeshìzhēndehěnyǒu
Câu chuyện này thật thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật" trong tiếng Trung là 真, đọc là zhēn.
真 nghĩa là gì?
真 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật".
真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真 như thế nào?
Ví dụ: 我真的很高兴。 (Tôi thật vui.); 这个故事真的很有趣。 (Câu chuyện này thật thú vị.).

Muốn nhớ "真" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí