YiWordsYiWords

kànlái

trông

tiếng Trung
看起来 trông

Câu ví dụ

他看起来很累。
Anh ấy trông mệt mỏi.
她看起来很高兴。
Cô ấy trông rất vui.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trông" trong tiếng Trung là 看起来, đọc là kàn qǐ lái.
看起来 nghĩa là gì?
看起来 (kàn qǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "trông".
看起来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看起来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看起来 như thế nào?
Ví dụ: 他看起来很累。 (Anh ấy trông mệt mỏi.); 她看起来很高兴。 (Cô ấy trông rất vui.).

Muốn nhớ "看起来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí