YiWordsYiWords

kànbìng

khám bệnh

động từ tiếng Trung
看病 khám bệnh

Cụm từ thường dùng

kànbìng
đi khám bệnh
dìngkànbìng
khám bệnh định kỳ

Câu ví dụ

děikànbìng
Tôi phải đi khám bệnh.
定期dìng qī看病kàn bìnghěn重要zhòng yào
Khám bệnh định kỳ rất quan trọng.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"khám bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khám bệnh" trong tiếng Trung là 看病, đọc là kàn bìng.
看病 nghĩa là gì?
看病 (kàn bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khám bệnh".
看病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看病 như thế nào?
Ví dụ: 我得去看病。 (Tôi phải đi khám bệnh.); 定期看病很重要。 (Khám bệnh định kỳ rất quan trọng.).

Muốn nhớ "看病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí