"thật giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật giả" trong tiếng Trung là 真假, đọc là zhēn jiǎ.
真假 nghĩa là gì?
真假 (zhēn jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật giả".
真假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真假 như thế nào?
Ví dụ: 需要检查产品的真假。 (Cần kiểm tra thật giả của sản phẩm.); 他分不清真假。 (Anh ấy không phân biệt được thật giả.).