YiWordsYiWords

kàngshēng

thuốc kháng sinh

danh từ tiếng Trung
抗生素 thuốc kháng sinh

Cụm từ thường dùng

yòngkàngshēng
uống thuốc kháng sinh
kāi抗生素kàng shēng sù处方chǔ fāng
kê đơn thuốc kháng sinh

Câu ví dụ

shēnggěikāilekàngshēng
Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi.
不要bù yào自行zì xíng服用fú yòng抗生素kàng shēng sù
Không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thuốc kháng sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc kháng sinh" trong tiếng Trung là 抗生素, đọc là kàng shēng sù.
抗生素 nghĩa là gì?
抗生素 (kàng shēng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc kháng sinh".
抗生素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抗生素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抗生素 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了抗生素。 (Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi.); 不要自行服用抗生素。 (Không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh.).

Muốn nhớ "抗生素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí