YiWordsYiWords

zhédié

gập lại

động từ tiếng Trung
折叠 gập lại

Cụm từ thường dùng

zhédiézhǐzhāng
gập lại giấy
zhédiéfu
gập lại áo quần

Câu ví dụ

qǐngzhèzhāngzhǐzhédiélái
Hãy gập lại tờ giấy này.
wánfuhòufuzhédiéhǎo
Tôi gập lại áo sau khi giặt.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"gập lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gập lại" trong tiếng Trung là 折叠, đọc là zhé dié.
折叠 nghĩa là gì?
折叠 (zhé dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "gập lại".
折叠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折叠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折叠 như thế nào?
Ví dụ: 请把这张纸折叠起来。 (Hãy gập lại tờ giấy này.); 我洗完衣服后把衣服折叠好。 (Tôi gập lại áo sau khi giặt.).

Muốn nhớ "折叠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí