YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhé

gãy

động từ tiếng Trung
折 gãy

Cụm từ thường dùng

zhé
gãy xương
shùzhīzhéduàn
gãy cành cây

Câu ví dụ

dezhéle
Cái bút của tôi bị gãy rồi.
yùndòngshítuǐzhéle
Anh ấy bị gãy chân khi chơi thể thao.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"gãy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gãy" trong tiếng Trung là 折, đọc là zhé.
折 nghĩa là gì?
折 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "gãy".
折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折 như thế nào?
Ví dụ: 我的笔折了。 (Cái bút của tôi bị gãy rồi.); 他运动时腿骨折了。 (Anh ấy bị gãy chân khi chơi thể thao.).

Muốn nhớ "折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí