YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dǒu

rung

động từ tiếng Trung
抖 rung

Cụm từ thường dùng

shǒudǒudòng
rung điện thoại
dǒutuǐ
rung chân

Câu ví dụ

手机shǒu jī正在zhèng zài抖动dǒu dòng
Điện thoại đang rung.
坐着zuò zheshí抖腿dǒu tuǐ
Anh ấy rung chân khi ngồi.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"rung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rung" trong tiếng Trung là 抖, đọc là dǒu.
抖 nghĩa là gì?
抖 (dǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rung".
抖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抖 như thế nào?
Ví dụ: 手机正在抖动。 (Điện thoại đang rung.); 他坐着时抖腿。 (Anh ấy rung chân khi ngồi.).

Muốn nhớ "抖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí