YiWordsYiWords

dǒuyīn

tiktok

danh từ tiếng Trung
抖音 tiktok

Cụm từ thường dùng

shuādǒuyīn
xem tiktok
dǒuyīnshìpín
video tiktok

Câu ví dụ

měitiānwǎnshàngshuādǒuyīn
Tôi thường xem tiktok mỗi tối.
dǒuyīnnèirónghěnfēng
Nội dung trên tiktok rất đa dạng.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tiktok" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiktok" trong tiếng Trung là 抖音, đọc là dǒu yīn.
抖音 nghĩa là gì?
抖音 (dǒu yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiktok".
抖音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抖音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抖音 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上刷抖音。 (Tôi thường xem tiktok mỗi tối.); 抖音内容很丰富。 (Nội dung trên tiktok rất đa dạng.).

Muốn nhớ "抖音" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí