YiWordsYiWords

kǒugǎn

vị giác

danh từ tiếng Trung
口感 vị giác

Cụm từ thường dùng

kǒugǎnmǐnruì
vị giác nhạy bén
shīkǒugǎn
mất vị giác

Câu ví dụ

gǎnmàoshíshīlekǒugǎn
Tôi bị mất vị giác khi cảm cúm.
dekǒugǎnhěnhǎo
Vị giác của cô ấy rất tốt.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"vị giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vị giác" trong tiếng Trung là 口感, đọc là kǒu gǎn.
口感 nghĩa là gì?
口感 (kǒu gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vị giác".
口感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口感 như thế nào?
Ví dụ: 我感冒时失去了口感。 (Tôi bị mất vị giác khi cảm cúm.); 她的口感很好。 (Vị giác của cô ấy rất tốt.).

Muốn nhớ "口感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí