"vị giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vị giác" trong tiếng Trung là 口感, đọc là kǒu gǎn.
口感 nghĩa là gì?
口感 (kǒu gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vị giác".
口感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口感 như thế nào?
Ví dụ: 我感冒时失去了口感。 (Tôi bị mất vị giác khi cảm cúm.); 她的口感很好。 (Vị giác của cô ấy rất tốt.).