YiWordsYiWords

yóu

béo ngậy

tính từ tiếng Trung
油腻 béo ngậy

Cụm từ thường dùng

yóudecàiyáo
món ăn béo ngậy
yóudewèidào
vị béo ngậy

Câu ví dụ

zhèdàocàiyǒudiǎnyóu
Món này hơi béo ngậy.
huanyóudeshí
Tôi không thích đồ ăn béo ngậy.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"béo ngậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"béo ngậy" trong tiếng Trung là 油腻, đọc là yóu nì.
油腻 nghĩa là gì?
油腻 (yóu nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "béo ngậy".
油腻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油腻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油腻 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜有点油腻。 (Món này hơi béo ngậy.); 我不喜欢油腻的食物。 (Tôi không thích đồ ăn béo ngậy.).

Muốn nhớ "油腻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí