"tanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tanh" trong tiếng Trung là 腥, đọc là xīng.
腥 nghĩa là gì?
腥 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tanh".
腥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腥 như thế nào?
Ví dụ: 这鱼很腥。 (Cá này rất tanh.); 我不喜欢腥味。 (Tôi không thích mùi tanh.).