YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xīng

tanh

tính từ tiếng Trung
腥 tanh

Cụm từ thường dùng

xīngwèi
mùi tanh
xīng
cá tanh

Câu ví dụ

zhèhěnxīng
Cá này rất tanh.
huanxīngwèi
Tôi không thích mùi tanh.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"tanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tanh" trong tiếng Trung là 腥, đọc là xīng.
腥 nghĩa là gì?
腥 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tanh".
腥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腥 như thế nào?
Ví dụ: 这鱼很腥。 (Cá này rất tanh.); 我不喜欢腥味。 (Tôi không thích mùi tanh.).

Muốn nhớ "腥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí