"thử thách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thử thách" trong tiếng Trung là 考验, đọc là kǎo yàn.
考验 nghĩa là gì?
考验 (kǎo yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử thách".
考验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考验 như thế nào?
Ví dụ: 这份工作是个很大的考验。 (Công việc này là một thử thách lớn.); 我们要考验自己。 (Chúng ta phải thử thách chính mình.).