YiWordsYiWords

kǎoyàn

thử thách

động từ tiếng Trung
考验 thử thách

Cụm từ thường dùng

kǎoyàn
thử thách bản thân
kǎoyàn
vượt qua thử thách

Câu ví dụ

zhèfèngōngzuòshìhěndekǎoyàn
Công việc này là một thử thách lớn.
menyàokǎoyàn
Chúng ta phải thử thách chính mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thử thách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thử thách" trong tiếng Trung là 考验, đọc là kǎo yàn.
考验 nghĩa là gì?
考验 (kǎo yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử thách".
考验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考验 như thế nào?
Ví dụ: 这份工作是个很大的考验。 (Công việc này là một thử thách lớn.); 我们要考验自己。 (Chúng ta phải thử thách chính mình.).

Muốn nhớ "考验" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí