YiWordsYiWords

kǎo

cân nhắc

động từ tiếng Trung
考虑 cân nhắc

Cụm từ thường dùng

kǎo
cân nhắc kỹ
kǎoxuǎn
cân nhắc lựa chọn

Câu ví dụ

huìkǎodejiàn
Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.
juédìngqiánqǐngkǎoqīngchǔ
Hãy cân nhắc trước khi quyết định.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cân nhắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cân nhắc" trong tiếng Trung là 考虑, đọc là kǎo lǜ.
考虑 nghĩa là gì?
考虑 (kǎo lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cân nhắc".
考虑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考虑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考虑 như thế nào?
Ví dụ: 我会考虑你的意见。 (Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.); 决定前请考虑清楚。 (Hãy cân nhắc trước khi quyết định.).

Muốn nhớ "考虑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí