"thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi" trong tiếng Trung là 考试, đọc là kǎo shì.
考试 nghĩa là gì?
考试 (kǎo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi".
考试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考试 như thế nào?
Ví dụ: 明天我要考试。 (Ngày mai tôi phải thi.); 你考试结束了吗? (Bạn đã thi xong chưa?).