YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

miǎo

giây

danh từ tiếng Trung
秒 giây

Cụm từ thường dùng

miǎo
một giây
miǎosuàn
tính bằng giây

Câu ví dụ

děngmiǎo
Chờ tôi một giây.
shíjiānzhīshèngmiǎo
Thời gian chỉ còn vài giây.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"giây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giây" trong tiếng Trung là 秒, đọc là miǎo.
秒 nghĩa là gì?
秒 (miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giây".
秒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秒 như thế nào?
Ví dụ: 等我一秒。 (Chờ tôi một giây.); 时间只剩几秒。 (Thời gian chỉ còn vài giây.).

Muốn nhớ "秒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí