YiWordsYiWords

chéngzhī

cơ hội lợi dụng

danh từ tiếng Trung
可乘之机 cơ hội lợi dụng

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎochéngzhī
tìm cơ hội lợi dụng
zhuāzhùchéngzhī
nắm bắt cơ hội lợi dụng

Câu ví dụ

huàirénzǒngzàiděngchéngzhī
Kẻ xấu luôn chờ cơ hội lợi dụng.
yàogěibiérénliúxiàchéngzhī
Đừng để lộ sơ hở cho cơ hội lợi dụng.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"cơ hội lợi dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ hội lợi dụng" trong tiếng Trung là 可乘之机, đọc là kě chéng zhī jī.
可乘之机 nghĩa là gì?
可乘之机 (kě chéng zhī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ hội lợi dụng".
可乘之机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可乘之机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可乘之机 như thế nào?
Ví dụ: 坏人总在等可乘之机。 (Kẻ xấu luôn chờ cơ hội lợi dụng.); 不要给别人留下可乘之机。 (Đừng để lộ sơ hở cho cơ hội lợi dụng.).

Muốn nhớ "可乘之机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí