"nước lên thuyền lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước lên thuyền lên" trong tiếng Trung là 水涨船高, đọc là shuǐ zhǎng chuán gāo.
水涨船高 nghĩa là gì?
水涨船高 (shuǐ zhǎng chuán gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước lên thuyền lên".
水涨船高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水涨船高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水涨船高 như thế nào?
Ví dụ: 房价水涨船高。 (Giá nhà nước lên thuyền lên.); 他的收入随着市场水涨船高。 (Thu nhập của anh ấy nước lên thuyền lên theo thị trường.).