YiWordsYiWords

shuǐzhǎngchuángāo

nước lên thuyền lên

cụm từ tiếng Trung
水涨船高 nước lên thuyền lên

Cụm từ thường dùng

jīngshuǐzhǎngchuángāo
nước lên thuyền lên kinh tế
jiàshuǐzhǎngchuángāo
nước lên thuyền lên giá cả

Câu ví dụ

fángjiàshuǐzhǎngchuángāo
Giá nhà nước lên thuyền lên.
de收入shōu rù随着suí zhe市场shì chǎng水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāo
Thu nhập của anh ấy nước lên thuyền lên theo thị trường.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"nước lên thuyền lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước lên thuyền lên" trong tiếng Trung là 水涨船高, đọc là shuǐ zhǎng chuán gāo.
水涨船高 nghĩa là gì?
水涨船高 (shuǐ zhǎng chuán gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước lên thuyền lên".
水涨船高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水涨船高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水涨船高 như thế nào?
Ví dụ: 房价水涨船高。 (Giá nhà nước lên thuyền lên.); 他的收入随着市场水涨船高。 (Thu nhập của anh ấy nước lên thuyền lên theo thị trường.).

Muốn nhớ "水涨船高" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí