"rành rọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rành rọt" trong tiếng Trung là 头头是道, đọc là tóu tóu shì dào.
头头是道 nghĩa là gì?
头头是道 (tóu tóu shì dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "rành rọt".
头头是道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头头是道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头头是道 như thế nào?
Ví dụ: 他把所有问题讲得头头是道。 (Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.); 老师每个字都说得头头是道。 (Cô giáo nói rành rọt từng chữ.).