YiWordsYiWords

tóutóushìdào

rành rọt

tính từ tiếng Trung
头头是道 rành rọt

Cụm từ thường dùng

shuōde头头是道tóu tóu shì dào
nói rành rọt
回答huí dáde头头是道tóu tóu shì dào
trả lời rành rọt

Câu ví dụ

所有suǒ yǒu问题wèn tíjiǎngde头头是道tóu tóu shì dào
Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.
老师lǎo shī每个měi gèdōushuōde头头是道tóu tóu shì dào
Cô giáo nói rành rọt từng chữ.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"rành rọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rành rọt" trong tiếng Trung là 头头是道, đọc là tóu tóu shì dào.
头头是道 nghĩa là gì?
头头是道 (tóu tóu shì dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "rành rọt".
头头是道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头头是道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头头是道 như thế nào?
Ví dụ: 他把所有问题讲得头头是道。 (Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.); 老师每个字都说得头头是道。 (Cô giáo nói rành rọt từng chữ.).

Muốn nhớ "头头是道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí