YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可怜

lián

khốn

tiếng Trung
可怜 khốn

Câu ví dụ

他过着可怜的生活。
Anh ấy sống cuộc đời khốn khổ.
我家曾经很困苦。
Gia đình tôi từng rất khốn đốn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "khốn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khốn" trong tiếng Trung là 可怜, đọc là kě lián.
可怜 nghĩa là gì?
可怜 (kě lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "khốn".
可怜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可怜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可怜 như thế nào?
Ví dụ: 他过着可怜的生活。 (Anh ấy sống cuộc đời khốn khổ.); 我家曾经很困苦。 (Gia đình tôi từng rất khốn đốn.).

Muốn nhớ "可怜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí