"khốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khốn" trong tiếng Trung là 可怜, đọc là kě lián.
可怜 nghĩa là gì?
可怜 (kě lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "khốn".
可怜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可怜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可怜 như thế nào?
Ví dụ: 他过着可怜的生活。 (Anh ấy sống cuộc đời khốn khổ.); 我家曾经很困苦。 (Gia đình tôi từng rất khốn đốn.).