"đáng ghét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng ghét" trong tiếng Trung là 可恶, đọc là kě wù.
可恶 nghĩa là gì?
可恶 (kě wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng ghét".
可恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可恶 như thế nào?
Ví dụ: 他真可恶。 (Cậu ấy thật đáng ghét.); 我不喜欢可恶的人。 (Tôi không thích những người đáng ghét.).