"đáng sợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng sợ" trong tiếng Trung là 可怕, đọc là kě pà.
可怕 nghĩa là gì?
可怕 (kě pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng sợ".
可怕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可怕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可怕 như thế nào?
Ví dụ: 黑暗很可怕。 (Bóng tối thật đáng sợ.); 他讲了一个可怕的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện đáng sợ.).