YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可怜

lián

đáng thương

tính từ tiếng Trung
可怜 đáng thương

Cụm từ thường dùng

fēichánglián
rất đáng thương
可怜kě liánde处境chǔ jìng
hoàn cảnh đáng thương

Câu ví dụ

geháizizhēnlián
Đứa bé đó thật đáng thương.
zhègeshìhěnlián
Câu chuyện này rất đáng thương.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đáng thương", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đáng thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜, đọc là kě lián.
可怜 nghĩa là gì?
可怜 (kě lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng thương".
可怜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可怜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可怜 như thế nào?
Ví dụ: 那个孩子真可怜。 (Đứa bé đó thật đáng thương.); 这个故事很可怜。 (Câu chuyện này rất đáng thương.).

Muốn nhớ "可怜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí