"đáng thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜, đọc là kě lián.
可怜 nghĩa là gì?
可怜 (kě lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng thương".
可怜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可怜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可怜 như thế nào?
Ví dụ: 那个孩子真可怜。 (Đứa bé đó thật đáng thương.); 这个故事很可怜。 (Câu chuyện này rất đáng thương.).