YiWordsYiWords

lóng

nhân bản

động từ tiếng Trung
克隆 nhân bản

Cụm từ thường dùng

xìnglóng
nhân bản vô tính
lóngdòng
nhân bản động vật

Câu ví dụ

xuéjiāmenlónglemiányáng
Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.
lóngrénréngyǒuzhēng
Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân bản" trong tiếng Trung là 克隆, đọc là kè lóng.
克隆 nghĩa là gì?
克隆 (kè lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân bản".
克隆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 克隆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 克隆 như thế nào?
Ví dụ: 科学家们克隆了绵羊。 (Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.); 克隆人仍有争议。 (Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.).

Muốn nhớ "克隆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí