YiWordsYiWords

miǎnliǎo

không tránh khỏi

cụm từ tiếng Trung
免不了 không tránh khỏi

Cụm từ thường dùng

miǎnliǎofán
không tránh khỏi rắc rối
miǎnliǎochūcuò
không tránh khỏi sai sót

Câu ví dụ

gōngzuòzhōngmiǎnliǎochūcuò
Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.
遇到yù dào困难kùn nanshì免不了miǎn bù liǎode
Gặp khó khăn là không tránh khỏi.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không tránh khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tránh khỏi" trong tiếng Trung là 免不了, đọc là miǎn bù liǎo.
免不了 nghĩa là gì?
免不了 (miǎn bù liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tránh khỏi".
免不了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免不了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免不了 như thế nào?
Ví dụ: 工作中免不了出错。 (Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.); 遇到困难是免不了的。 (Gặp khó khăn là không tránh khỏi.).

Muốn nhớ "免不了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí