YiWordsYiWords

guāngróng

vinh quang

danh từ tiếng Trung
光荣 vinh quang

Cụm từ thường dùng

shèngdeguāngróng
vinh quang chiến thắng
guódeguāngróng
vinh quang tổ quốc

Câu ví dụ

wèi球队qiú duì带来dài láile光荣guāng róng
Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.
shìshēngzhōngzuìdeguāngróng
Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"vinh quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vinh quang" trong tiếng Trung là 光荣, đọc là guāng róng.
光荣 nghĩa là gì?
光荣 (guāng róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vinh quang".
光荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光荣 như thế nào?
Ví dụ: 他为球队带来了光荣。 (Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.); 那是我一生中最大的光荣。 (Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.).

Muốn nhớ "光荣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí