"vinh quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vinh quang" trong tiếng Trung là 光荣, đọc là guāng róng.
光荣 nghĩa là gì?
光荣 (guāng róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vinh quang".
光荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光荣 như thế nào?
Ví dụ: 他为球队带来了光荣。 (Anh ấy mang lại vinh quang cho đội tuyển.); 那是我一生中最大的光荣。 (Đó là vinh quang lớn nhất đời tôi.).