YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gram

danh từ tiếng Trung
克 gram

Cụm từ thường dùng

một gram
100
100 gram

Câu ví dụ

mǎile200ròu
Tôi mua 200 gram thịt.
měiyàozhòng1
Mỗi viên thuốc nặng 1 gram.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gram" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gram" trong tiếng Trung là 克, đọc là kè.
克 nghĩa là gì?
克 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "gram".
克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 克 như thế nào?
Ví dụ: 我买了200克肉。 (Tôi mua 200 gram thịt.); 每颗药重1克。 (Mỗi viên thuốc nặng 1 gram.).

Muốn nhớ "克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí