"miễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn" trong tiếng Trung là 免, đọc là miǎn.
免 nghĩa là gì?
免 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn".
免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免 như thế nào?
Ví dụ: 学生免学费。 (Sinh viên được miễn học phí.); 他被免去了职务。 (Anh ấy bị miễn nhiệm chức vụ.).