"khách sáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách sáo" trong tiếng Trung là 客气, đọc là kè qì.
客气 nghĩa là gì?
客气 (kè qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách sáo".
客气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客气 như thế nào?
Ví dụ: 你别太客气。 (Bạn đừng khách sáo quá.); 他对我很客气。 (Anh ấy rất khách sáo với tôi.).