YiWordsYiWords

khách sáo

tính từ tiếng Trung
客气 khách sáo

Cụm từ thường dùng

huà
lời nói khách sáo
duìdài
cư xử khách sáo

Câu ví dụ

biétài
Bạn đừng khách sáo quá.
duìhěn
Anh ấy rất khách sáo với tôi.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khách sáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách sáo" trong tiếng Trung là 客气, đọc là kè qì.
客气 nghĩa là gì?
客气 (kè qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách sáo".
客气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客气 như thế nào?
Ví dụ: 你别太客气。 (Bạn đừng khách sáo quá.); 他对我很客气。 (Anh ấy rất khách sáo với tôi.).

Muốn nhớ "客气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí