YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鉴定

jiāndìng

kiên định

tính từ tiếng Trung
坚定 kiên định

Cụm từ thường dùng

chǎngjiāndìng
lập trường kiên định
zhìjiāndìng
ý chí kiên định

Câu ví dụ

hěnjiāndìng
Anh ấy rất kiên định.
duìbiāohěnjiāndìng
Cô ấy kiên định với mục tiêu.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kiên định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên định" trong tiếng Trung là 坚定, đọc là jiān dìng.
坚定 nghĩa là gì?
坚定 (jiān dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên định".
坚定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚定 như thế nào?
Ví dụ: 他很坚定。 (Anh ấy rất kiên định.); 她对目标很坚定。 (Cô ấy kiên định với mục tiêu.).

Muốn nhớ "坚定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí