"tự nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự nguyện" trong tiếng Trung là 自愿, đọc là zì yuàn.
自愿 nghĩa là gì?
自愿 (zì yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự nguyện".
自愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自愿 như thế nào?
Ví dụ: 我自愿帮助大家。 (Tôi tự nguyện giúp đỡ mọi người.); 他们自愿参加这个活动。 (Họ tham gia hoạt động này một cách tự nguyện.).