"kẻ lừa đảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ lừa đảo" trong tiếng Trung là 骗子, đọc là piàn zi.
骗子 nghĩa là gì?
骗子 (piàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ lừa đảo".
骗子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骗子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骗子 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓到了骗子。 (Cảnh sát đã bắt được kẻ lừa đảo.); 他被骗子骗了钱。 (Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa mất tiền.).