YiWordsYiWords

wén

bài khóa

danh từ tiếng Trung
课文 bài khóa

Cụm từ thường dùng

wén
đọc bài khóa
fānwén
dịch bài khóa

Câu ví dụ

jīntiānmenxuésānwén
Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.
lǎoshīyāoqiúfānwén
Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bài khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài khóa" trong tiếng Trung là 课文, đọc là kè wén.
课文 nghĩa là gì?
课文 (kè wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài khóa".
课文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课文 như thế nào?
Ví dụ: 今天我们学习第三课课文。 (Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.); 老师要求翻译课文。 (Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.).

Muốn nhớ "课文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí