"bài khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài khóa" trong tiếng Trung là 课文, đọc là kè wén.
课文 nghĩa là gì?
课文 (kè wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài khóa".
课文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课文 như thế nào?
Ví dụ: 今天我们学习第三课课文。 (Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.); 老师要求翻译课文。 (Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.).