YiWordsYiWords

đề tài

danh từ tiếng Trung
课题 đề tài

Cụm từ thường dùng

yánjiū
đề tài nghiên cứu
lùnwén
đề tài luận văn

Câu ví dụ

正在zhèng zàixuǎn论文lùn wén课题kè tí
Tôi đang chọn đề tài cho luận văn.
zhègehěnyǒu
Đề tài này rất thú vị.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"đề tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề tài" trong tiếng Trung là 课题, đọc là kè tí.
课题 nghĩa là gì?
课题 (kè tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề tài".
课题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课题 như thế nào?
Ví dụ: 我正在选论文课题。 (Tôi đang chọn đề tài cho luận văn.); 这个课题很有趣。 (Đề tài này rất thú vị.).

Muốn nhớ "课题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí