"đề tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề tài" trong tiếng Trung là 课题, đọc là kè tí.
课题 nghĩa là gì?
课题 (kè tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề tài".
课题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课题 như thế nào?
Ví dụ: 我正在选论文课题。 (Tôi đang chọn đề tài cho luận văn.); 这个课题很有趣。 (Đề tài này rất thú vị.).